atomic number 63

atomic number 63

A scientist points to the atomic number 63 on a large, colorful periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố hóa học số 63: "atomic number 63" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nguyên tố Europi (Eu), một kim loại hiếm thuộc nhóm đất hiếm, hóa trị hai ba. - Tính chất: một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, dễ uốn tương đối mềm, thường được sử dụng trong các ứng dụng phát quang hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Europi, với số nguyên tử 63, được sử dụng để chế tạo chất phát quang màu đỏ cho màn hình tivi.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 63 một thành viên của dãy Lantan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have atomic number 63": số nguyên tử 63.

    • Europium has atomic number 63 and is a key component in fluorescent lamps. (Europi số nguyên tử 63 thành phần chính trong đèn huỳnh quang.)
  • "the element with atomic number 63": nguyên tố số nguyên tử 63.

    • The element with atomic number 63 is known for its unique luminescent properties. (Nguyên tố số nguyên tử 63 nổi tiếng với các đặc tính phát quang độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Europium (Eu) (danh từ): tên gọi chính thức của nguyên tố hóa học số 63.

    • Europium is a rare earth metal with atomic number 63. (Europi một kim loại đất hiếmsố nguyên tử 63.)
  • Lanthanide (danh từ): nhóm nguyên tố đất hiếm, trong đó nguyên tố số 63.

    • Europium is one of the lanthanides, with atomic number 63. (Europi một trong các Lantan, số nguyên tử 63.)
Từ đồng nghĩa
  • Europium: tên gọi chính thức của nguyên tố.
  • Eu: ký hiệu hóa học của nguyên tố số 63.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • "rare earth element": nguyên tố đất hiếm, một nhóm bao gồm nguyên tố số 63.
    • Atomic number 63 is classified as a rare earth element. (Số nguyên tử 63 được phân loại một nguyên tố đất hiếm.)